| Số phiếu Nhập | Ngày nhập | Document No | Mã NCC | Tên NCC | Loại hình | Kiện | SL chẵn | SL lẻ | Tổng SL | GW | CBM | Trạng thái | Trạng thái Putaway | Phí phát sinh | Ghi chú | Nhiệt độ xe | Done Phân bổ | Số ASN | Trị giá | SL Pallet | NW | SQFT | Số xe | Tài xế | Mã NXĐ | Tên NXĐ | Kho chuyển | Dự án | Hợp đồng mua | Số Ref | Số cont | Số seal | Phương thức xếp hàng | Số tờ khai | Ngày tờ khai | Loại sản phẩm | Tên loại sản phẩm | SL Pallet Kế hoạch | Số Invoice | Ngày Invoice | Kí hiệu Invoice | Mã ngành hàng | Tên ngành hàng | Loại xe nhập hàng | Mã NVGH | Field NK Add 1 | Field NK Add 2 | Field NK Add 3 | Người tạo | Ngày BĐ nhận hàng | Ngày KT nhận hàng | Người nhận hàng |
|---|
| No records available. |